vân vân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Dùng để liệt kê: Từ này được dùng ở cuối một danh sách liệt kê chưa đầy đủ, để chỉ rằng còn có những thứ, sự việc tương tự khác nữa nhưng không được kể ra hết.
- Biểu thị sự tiếp nối: Cho thấy danh sách hoặc ý kiến có thể còn được kéo dài thêm với những ví dụ cùng loại.
Ví dụ sử dụng
- Trong văn viết:
- Trong vườn có nhiều loại cây như cam, bưởi, xoài, vân vân. (Ý nói còn có các loại cây ăn quả khác nữa.)
- Anh ấy thích nhiều môn thể thao: bóng đá, bơi lội, cầu lông, vân vân. (Hàm ý còn nhiều môn thể thao khác mà anh ấy thích.)
- Trong văn nói:
- Cô ấy mua đủ thứ: rau, thịt, cá, vân vân và vân vân. (Nhấn mạnh danh sách mua sắm rất dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vân vân và vân vân": Cách nói nhấn mạnh, kéo dài, cho thấy danh sách còn rất nhiều và có thể lặp đi lặp lại.
- Công việc của tôi bao gồm: soạn thảo văn bản, tiếp khách, ghi chép biên bản, vân vân và vân vân.
- Dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật: Thường được viết tắt để liệt kê các khái niệm, ví dụ, tác giả... cùng loại.
- Các yếu tố ảnh hưởng bao gồm: kinh tế, văn hóa, xã hội, v.v.
Biến thể và từ gần giống
- v.v. (viết tắt): Là hình thức viết tắt phổ biến nhất của "vân vân", thường dùng trong văn bản hành chính, học thuật.
- Cần chuẩn bị các giấy tờ: CMND, sổ hộ khẩu, giấy khai sinh, v.v.
- v.v... (viết tắt có dấu ba chấm): Một biến thể viết tắt khác, nhấn mạnh sự tiếp nối.
- vân vi (từ cũ, ít dùng): Có nghĩa tương tự "vân vân", thường thấy trong văn chương cổ.
Từ đồng nghĩa
- và những thứ khác: Cách nói thay thế trực tiếp, dễ hiểu.
- và còn nhiều nữa: Cách nói nhấn mạnh số lượng còn lại nhiều.
- ví dụ như...: Dùng khi bắt đầu liệt kê, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì đặt ở vị trí khác trong câu.
Lưu ý sử dụng
- Dấu câu: Khi viết "vân vân", thường đặt dấu phẩy (,) trước nó. Khi dùng dạng viết tắt "v.v.", có thể có hoặc không có dấu phẩy phía trước, tùy theo quy ước văn phong.
- Ngữ cảnh: Từ này phù hợp với cả văn nói lẫn văn viết. Tuy nhiên, trong văn bản trang trọng, hình thức viết tắt "v.v." được ưa dùng hơn.
- Tránh lạm dụng: Không nên dùng "vân vân" một cách tùy tiện khi cần sự liệt kê chính xác, đầy đủ, chẳng hạn trong các văn bản pháp lý, danh sách yêu cầu bắt buộc.
- 1 d. (cũ). Như vân vi. Kể hết vân vân sự tình.
- 2 (thường chỉ viết tắt là v.v., hoặc v.v...). x. v.v.